AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy định quy hoạch" tiếng Trung là 设计规范 (shè jì guī fàn)

“quy định quy hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

设计规范 phồn thể 設計規範

shè jì guī fàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설계규범
seolgyegyubeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch

Từng chữ: 設 (thết) 計 (kể) 規 (qui) 範 (phạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.