AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quý đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

首季

shǒu jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수계
sugye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa đầu; quý đầu

Từng chữ: 首 (thủ) 季 (quí)

Có phải bạn tìm “quy đầu”?

龟头 phồn thể 龜頭

guī tóu · Hán Việt: quy đầu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầu rùa; bao quy đầu

Từng chữ: 龜 (quy) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.