AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quỹ đạo thiên thể" tiếng Trung là 躔 (chán)

“quỹ đạo thiên thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

躔

chán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn học) dấu chân động vật; quỹ đạo thiên thể; (thiên thể) đi theo quỹ đạo

Từng chữ: 躔

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.