AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quy công" tiếng Trung là 归功 (guī gōng)

“quy công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

归功 phồn thể 歸功

guī gōng · Hán Việt: quy công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀공
gwigong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghi nhận công lao; đưa ra công trạng; sự quy công

Từng chữ: 歸 (quy) 功 (công)

Có phải bạn tìm “quỹ công”?

帑

tǎng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

帑
かねぐら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kho bạc nhà nước; quỹ công

Từng chữ: 帑 (nô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.