"quỹ cho vay luân chuyển" tiếng Trung là 活期资金 (huó qī zī jīn)
“quỹ cho vay luân chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
活期资金
phồn thể 活期資金
huó qī zī jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.