AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quỹ chỉ số" tiếng Trung là 指数基金 (zhǐ shù jī jīn)

“quỹ chỉ số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指数基金 phồn thể 指數基金

zhǐ shù jī jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quỹ chỉ số

Từng chữ: 指 (chỉ) 數 (số) 基 (cơ) 金 (kim)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.