"quỹ" tiếng Trung là 资金 (zī jīn), tiếng Nhật 資金
“quỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
资金
phồn thể 資金
zī jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
資金
しきん · từ thông dụng
Nghĩa: quỹ; vốn
Cách nói khác: 基金 jī jīn · 기금; 经费 jīng fèi · 경비; 款项 kuǎn xiàng · 관항;
Có phải bạn tìm “quỳ”?
guì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quỳ
Từng chữ: 跪 (quỳ)
Cách nói khác: 跽 jì;
Có phải bạn tìm “quý”?
名贵
phồn thể 名貴
míng guì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명귀
myeonggwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nổi tiếng và quý giá; hiếm; quý
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.