AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc tịch nga" tiếng Trung là 俄罗斯族 (é luó sī zú)

“quốc tịch nga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

俄罗斯族 phồn thể 俄羅斯族

é luó sī zú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nhóm dân tộc Nga (ở đông bắc Trung Quốc và Tân Cương, v.v.); Quốc tịch Nga; Người Nga (của Nga)

Từng chữ: 俄 (nga) 羅 (la) 斯 (tư) 族 (tộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.