AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc thái dân an" tiếng Trung là 政通人和 (zhèng tōng rén hé)

“quốc thái dân an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

政通人和

zhèng tōng rén hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정통인화
jeongtonginhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an

Từng chữ: 政 (chính) 通 (thông) 人 (nhân) 和 (hoà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.