"quốc sắc thiên hương" tiếng Trung là 国色天香 (guó sè tiān xiāng)
“quốc sắc thiên hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
国色天香
phồn thể 國色天香
guó sè tiān xiāng · Hán Việt: quốc sắc thiên hương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quốc sắc thiên hương (thành ngữ); một tuyệt sắc giai nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.