AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc hội hoa kỳ" tiếng Trung là 美国国会 (Měi guó Guó huì)

“quốc hội hoa kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

美国国会 phồn thể 美國國會

Měi guó Guó huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quốc hội Hoa Kỳ

Từng chữ: 美 (mỉ) 國 (quốc) 國 (quốc) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.