AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc giáo" tiếng Trung là 国教 (guó jiào), tiếng Nhật 国教

“quốc giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

国教 phồn thể 國教

guó jiào · Hán Việt: quốc giáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

国教
こっきょう · từ thông dụng

Nghĩa: quốc giáo

Từng chữ: 國 (quốc) 教 (giáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.