"quốc gia xa lạ" tiếng Trung là 异域 (yì yù)
“quốc gia xa lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
异域
phồn thể 異域
yì yù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이역
iyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
異域
いいき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: quốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ
Cách nói khác: 番邦 fān bāng · 번방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.