AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc gia nghèo" tiếng Trung là 穷国 (qióng guó)

“quốc gia nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

穷国 phồn thể 窮國

qióng guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

궁국
gungguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quốc gia nghèo

Từng chữ: 窮 (cùng) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.