"quốc gia liên bang" tiếng Trung là 合众国 (hé zhòng guó), tiếng Nhật 合衆国
“quốc gia liên bang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
合众国
phồn thể 合眾國
hé zhòng guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
합중국
hapjungguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
合衆国
がっしゅうこく · từ thông dụng
Nghĩa: quốc gia liên bang; Hoa Kỳ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.