AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quốc gia đăng cai" tiếng Trung là 主办国 (zhǔ bàn guó)

“quốc gia đăng cai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主办国 phồn thể 主辦國

zhǔ bàn guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quốc gia đăng cai

Từng chữ: 主 (chúa) 辦 (biện) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.