AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quở mắng nghiêm khắc" tiếng Trung là 棒喝 (bàng hè)

“quở mắng nghiêm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棒喝

bàng hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉갈
bonggal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo); quở mắng nghiêm khắc

Từng chữ: 棒 (vổng) 喝 (hát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.