AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quét siêu âm" tiếng Trung là 超声扫描 (chāo shēng sǎo miáo)

“quét siêu âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超声扫描 phồn thể 超聲掃描

chāo shēng sǎo miáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초성소묘
choseongsomyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quét siêu âm

Từng chữ: 超 (siêu) 聲 (thanh) 掃 (tảo) 描 (miêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.