"quét sạch" tiếng Trung là 横扫 (héng sǎo)
“quét sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
横扫
phồn thể 橫掃
héng sǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
횡소
hoengso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quét sạch; quét qua
Cách nói khác: 一扫而光 yī sǎo ér guāng · 일소이광; 一扫而空 yī sǎo ér kōng · 일소이공; 扫 sǎo · 소; 荡 dàng · 탕; 席卷 xí juǎn · 석권;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.