"quét lên" tiếng Trung là 卷 (juǎn)
“quét lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
卷
phồn thể 捲
juǎn
Âm Hán Hàn của chữ
권
gwon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cuộn lại; quét lên; cuốn theo; một cuộn
Từng chữ: 捲 (cuốn)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.