"quen với việc nhìn thấy" tiếng Trung là 看惯 (kàn guàn)
“quen với việc nhìn thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
看惯
phồn thể 看慣
kàn guàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
간관
gangwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quen với việc nhìn thấy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.