“quen thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shú xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quen thuộc; biết rõ
Cách nói khác: 熟门熟路 shú mén shú lù; 熟络 shú luò; 认识 rèn shi · 인식; 密切 mì qiè · 밀절; 家喻户晓 jiā yù hù xiǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.