AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quê quán đăng ký" tiếng Trung là 乡贯 (xiāng guàn)

“quê quán đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乡贯 phồn thể 鄉貫

xiāng guàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

향관
hyanggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quê quán; nơi tổ tiên; quê quán đăng ký

Từng chữ: 鄉 (hương) 貫 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.