AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"qué gì vậy" tiếng Trung là 我操 (wǒ cào)

“qué gì vậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

我操

wǒ cào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아조
ajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt; qué gì vậy

Từng chữ: 我 (ngã) 操 (thao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.