AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“que” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棍

gùn

Âm Hán Hàn của chữ

곤
gon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

棍
こん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gậy; que; dùi cui; kẻ vô lại

Từng chữ: 棍 (côn)

Cách nói khác: 棍子 gùn zi · 곤자; 棍棒 gùn bàng · 곤봉; 棍杖 gùn zhàng · 곤장;

Có phải bạn tìm “quế”?

桂

guì

Âm Hán Hàn của chữ

계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

桂
かつら · từ thông dụng

Nghĩa: quế; nguyệt quế

Từng chữ: 桂 (quế)

Có phải bạn tìm “què”?

瘸

qué

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: què

Từng chữ: 瘸

Cách nói khác: 瘸腿 qué tuǐ; 跛足 bǒ zú · 파족; 跛 bǒ · 파; 尪 wāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.