AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay về điểm xuất phát" tiếng Trung là 归零 (guī líng)

“quay về điểm xuất phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

归零 phồn thể 歸零

guī líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀영
gwiyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt lại về không; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu; quay về điểm xuất phát

Từng chữ: 歸 (quy) 零 (lênh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.