AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quầy vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

售票口

shòu piào kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quầy vé

Từng chữ: 售 (bán) 票 (phiếu) 口 (khẩu)

Có phải bạn tìm “quay về”?

回还 phồn thể 回還

huí huán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quay về

Từng chữ: 回 (hồi) 還 (hoàn)

Cách nói khác: 向 xiàng · 향; 面向 miàn xiàng · 면향; 回返 huí fǎn; 复返 fù fǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.