AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay trở lại quá khứ" tiếng Trung là 复旧 (fù jiù), tiếng Nhật 復旧

“quay trở lại quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复旧 phồn thể 復舊

fù jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복구
bokgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

復旧
ふっきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: khôi phục cách cũ; quay trở lại quá khứ

Từng chữ: 復 (phục) 舊 (cựu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.