"quầy thanh toán" tiếng Trung là 收银台 (shōu yín tái)
“quầy thanh toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
收银台
phồn thể 收銀台
shōu yín tái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quầy thanh toán; bàn thu ngân
Từng chữ: 收 (thu) 銀 (ngân) 台 (thai)
Cách nói khác: 收款台 shōu kuǎn tái; 销售点 xiāo shòu diǎn; 收银机 shōu yín jī · 수은기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.