AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay ngoắt lại" tiếng Trung là 急转 (jí zhuǎn)

“quay ngoắt lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

急转 phồn thể 急轉

jí zhuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

급전
geupjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoay tròn; quay ngoắt lại

Từng chữ: 急 (cấp) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.