"quay lưng với bạn bè" tiếng Trung là 反脸无情 (fǎn liǎn wú qíng)
“quay lưng với bạn bè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
反脸无情
phồn thể 反臉無情
fǎn liǎn wú qíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
Từng chữ: 反 (phản) 臉 (kiểm) 無 (vô) 情 (tình)
Cách nói khác: 转面无情 zhuǎn miàn wú qíng · 전면무정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.