AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quay đầu chạy" tiếng Trung là 打退堂鼓 (dǎ tuì táng gǔ)

“quay đầu chạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打退堂鼓

dǎ tuì táng gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타퇴당고
tatoedanggo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: đánh trống lui quân (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ; quay đầu chạy

Từng chữ: 打 (đả) 退 (thoái) 堂 (đường) 鼓 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.