AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quạt để bàn" tiếng Trung là 台扇 (tái shàn)

“quạt để bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台扇 phồn thể 臺扇

tái shàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quạt bàn; quạt để bàn

Từng chữ: 臺 (đài) 扇 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.