AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quạt cho mình" tiếng Trung là 扇风 (shān fēng)

“quạt cho mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扇风 phồn thể 扇風

shān fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선풍
seonpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quạt cho mình; quạt (ai đó)

Từng chữ: 扇 (phiến) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.