AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quanh co và uốn khúc" tiếng Trung là 盘盘 (pán pán)

“quanh co và uốn khúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盘盘 phồn thể 盤盤

pán pán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반반
banban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quanh co và uốn khúc

Từng chữ: 盤 (bàn) 盤 (bàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.