AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quảng trường thời đại" tiếng Trung là 时代广场 (Shí dài Guǎng chǎng)

“quảng trường thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时代广场 phồn thể 時代廣場

Shí dài Guǎng chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quảng trường Thời Đại

Từng chữ: 時 (thì) 代 (đại) 廣 (quảng) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.