AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quang trị liệu" tiếng Trung là 光照治疗 (guāng zhào zhì liáo)

“quang trị liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光照治疗 phồn thể 光照治療

guāng zhào zhì liáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liệu pháp ánh sáng; quang trị liệu

Từng chữ: 光 (quang) 照 (chiếu) 治 (trị) 療 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.