AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quặng titan" tiếng Trung là 钛铁矿 (tài tiě kuàng)

“quặng titan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钛铁矿 phồn thể 鈦鐵礦

tài tiě kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan

Từng chữ: 鈦 鐵 (thiết) 礦 (khoáng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.