AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quang học hình học" tiếng Trung là 几何光学 (jǐ hé guāng xué)

“quang học hình học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

几何光学 phồn thể 幾何光學

jǐ hé guāng xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기하광학
gihagwanghak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

幾何光学
きかこうがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quang học hình học

Từng chữ: 幾 (kỉ) 何 (hà) 光 (quang) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.