AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quang hoá học" tiếng Trung là 光化学 (guāng huà xué)

“quang hoá học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光化学 phồn thể 光化學

guāng huà xué · Hán Việt: quang hoá học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

光化学
こうかがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quang hoá học

Từng chữ: 光 (quang) 化 (hoá) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.