AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quáng gà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夜盲症

yè máng zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

夜盲症
やもうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quáng gà; chứng quáng gà

Từng chữ: 夜 (dạ) 盲 (manh) 症 (chứng)

Cách nói khác: 雀盲 què máng · 작맹;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.