"quãng đường di chuyển" tiếng Trung là 行程 (xíng chéng), tiếng Nhật 行程
“quãng đường di chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xíng chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
행정
haengjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
行程
こうてい · từ thông dụng
Nghĩa: hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.