AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quảng đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

广东 phồn thể 廣東

Guǎng dōng · Hán Việt: quảng đông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

廣東
カントン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州

Từng chữ: 廣 (quảng) 東 (đông)

Có phải bạn tìm “quặng đồng”?

铜矿 phồn thể 銅礦

tóng kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỏ đồng; quặng đồng

Từng chữ: 銅 (đồng) 礦 (khoáng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.