AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quang di truyền học" tiếng Trung là 光遗传学 (guāng yí chuán xué)

“quang di truyền học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

光遗传学 phồn thể 光遺傳學

guāng yí chuán xué · Hán Việt: quang di truyền học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광유전학
gwangyujeonhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quang di truyền học

Từng chữ: 光 (quang) 遺 (di) 傳 (truyền) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.