"quảng châu nhật báo" tiếng Trung là 广州日报 (Guǎng zhōu Rì bào)
“quảng châu nhật báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
广州日报
phồn thể 廣州日報
Guǎng zhōu Rì bào · Hán Việt: quảng châu nhật báo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
광주일보
gwangjuilbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Quảng Châu Nhật Báo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.