AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quảng cáo rầm rộ" tiếng Trung là 炒作 (chǎo zuò)

“quảng cáo rầm rộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炒作

chǎo zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초작
chojak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quảng cáo rầm rộ; quảng bá (trên truyền thông)

Từng chữ: 炒 (sao) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.