AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan trung thành" tiếng Trung là 忠臣 (zhōng chén), tiếng Nhật 忠臣

“quan trung thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忠臣

zhōng chén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

충신
chungsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

忠臣
ちゅうしん · từ thông dụng

Nghĩa: quan trung thành

Từng chữ: 忠 (trung) 臣 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.