"quan trọng" tiếng Trung là 重要 (zhòng yào), tiếng Nhật 重要
“quan trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhòng yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중요
jungyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
重要
じゅうよう · từ thông dụng
Nghĩa: quan trọng; đáng kể; chính yếu
Cách nói khác: 要紧 yào jǐn · 요긴; 紧要 jǐn yào · 긴요; 打紧 dǎ jǐn · 타긴; 主要 zhǔ yào · 주요; 重大 zhòng dà · 중대;
Có phải bạn tìm “quản trọng”?
Guǎn Zhòng · Hán Việt: quản trọng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관중
gwanjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Quản Trọng (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu; được biết đến là Quản Tử 管子
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.