"quản trị viên mạng" tiếng Trung là 网管员 (wǎng guǎn yuán)
“quản trị viên mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网管员
phồn thể 網管員
wǎng guǎn yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망관원
manggwanwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quản lý mạng; quản trị viên mạng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.