AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần tây" tiếng Trung là 裤子 (kù zi)

“quần tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裤子 phồn thể 袴子

kù zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고자
goja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quần tây

Từng chữ: 袴 (khố) 子 (tí)

Có phải bạn tìm “quan tây”?

关西 phồn thể 關西

Guān xī · Hán Việt: quan tây

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관서
gwanseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vùng Kansai, Nhật Bản; thị trấn Quan Tây ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Từng chữ: 關 (quan) 西 (tây)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.